Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

僮

tóng
Nghĩa tiếng Việtngười hầu trai
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

僮

Zhuàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập