Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僮族

Zhuàngzú
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ cũ cho 壯族|壮族, dân tộc Tráng ở Quảng Tây
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ cũ cho 壯族|壮族, dân tộc Tráng ở Quảng Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập