Chữ HánChữ đa âm
僮
Nghĩa người hầu trai; biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
Bộ thủ亻
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- người hầu trai
- biến thể cũ của 壯|壮, dân tộc Choang ở Quảng Tây
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 童
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.