Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光棍儿

Phồn thể: [光棍兒]
guānggùnr
Nghĩa tiếng Việtngười độc thân; đàn ông độc thân
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa