Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光洁

Phồn thể: [光潔]
guāngjié
Nghĩa tiếng Việtsáng và sạch
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 sáng và sạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập