Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光磁碟机

Phồn thể: [光磁碟機]
guāngcídiéjī
Nghĩa tiếng Việtổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa