Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光纤电缆

Phồn thể: [光纖電纜]
guāngxiāndiànlǎn
Nghĩa tiếng Việtsợi quang; cáp quang
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa