Từ ghép
光腚肿菊
Phồn thể: [光腚腫菊]Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) cách chơi chữ ám chỉ 广电总局 (GuǎngdiànZǒngjú), Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA)
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng Internet) cách chơi chữ ám chỉ 广电总局 (GuǎngdiànZǒngjú), Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.