克汀病Từ ghép克汀病kètīngbìngNghĩa tiếng Việtbệnh đần độn3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh đần độnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.克viết tắt của 克罗地亚 (Kèluódìyà), Croatia; (Đài Loan) viết tắt của 克罗埃西亚 (Kèluó'āixīyà), CroatiaTrang chữ →汀bãi cát; cồn cát; chỗ cạnTrang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →