Houzii
← Từ điển
Từ ghép

克霉唑

kèméizuò
Nghĩa tiếng Việtclotrimazole (thuốc chống nấm)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 clotrimazole (thuốc chống nấm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập