Từ ghép
兜圈子
Nghĩa
- 1 đi vòng vòng
- 2 đi lòng vòng
- 3 vòng vo
- 4 không vào thẳng vấn đề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.