全素食Từ ghép全素食quánsùshíNghĩa tiếng Việtthuần chay3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thuần chayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →