Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八宝粥

Phồn thể: [八寶粥]
bābǎozhōu
Nghĩa tiếng Việtcháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập