Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八疸身面黄

Phồn thể: [八疸身面黃]
bādǎnshēnmiànhuáng
Nghĩa tiếng Việttám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)
  • 5 chữ
  • 39 nét