Từ ghép
八目鳗
Phồn thể: [八目鰻]Nghĩa
- 1 cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.