Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八辈子

Phồn thể: [八輩子]
bābèizi
Nghĩa tiếng Việt(ví dụ) một thời gian dài
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (ví dụ) một thời gian dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập