八重奏Từ ghép八重奏bāchóngzòuNghĩa tiếng Việtoctet (nhóm nhạc)3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 octet (nhóm nhạc)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.八[bát]tám; 8Trang chữ →重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →奏chơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →