Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八面玲珑

Phồn thể: [八面玲瓏]
bāmiànlínglóng
Nghĩa tiếng Việtkhéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)
  • 4 chữ
  • 29 nét