Từ ghép
八面玲珑
Phồn thể: [八面玲瓏]Nghĩa tiếng Việtkhéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.