Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公亩

Phồn thể: [公畝]
gōngmǔ
Nghĩa tiếng Việtare (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 are (1 are = 1⁄100 hecta, hoặc 100 m²)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập