Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公厘

Phồn thể: [公釐]
gōnglí
Nghĩa tiếng Việtmilimét
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 milimét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập