Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公司债

Phồn thể: [公司債]
gōngsīzhài
Nghĩa tiếng Việttrái phiếu doanh nghiệp (tài chính)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 trái phiếu doanh nghiệp (tài chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập