Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公哈

gōnghā
Nghĩa tiếng Việtchó husky đực
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chó husky đực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập