Từ ghép
公婆
Nghĩa tiếng Việtbố mẹ chồng; bố mẹ vợ; bố mẹ của vợ hoặc chồng; (phương ngữ) một cặp đôi; vợ chồng
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bố mẹ chồng; bố mẹ vợ; bố mẹ của vợ hoặc chồng
- 2 (phương ngữ) một cặp đôi; vợ chồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.