Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公猫

Phồn thể: [公貓]
gōngmāo
Nghĩa tiếng Việtmèo đực; mèo đực thiến
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mèo đực
  2. 2 mèo đực thiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập