Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰摧玉折

Phồn thể: [蘭摧玉折]
láncuīyùzhé
Nghĩa tiếng Việtcái chết sớm của một tài năng nở rộ; người tài mệnh yểu
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa