Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兰花指

Phồn thể: [蘭花指]
lánhuāzhǐ
Nghĩa tiếng Việtđộng tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập