Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关关难过,关关过

Phồn thể: [關關難過,關關過]
guānguānnánguòguānguānguò
Nghĩa tiếng Việtgặp nhiều khó khăn lớn nhưng vẫn vượt qua được
  • 8 chữ