Từ ghép
关关难过,关关过
Phồn thể: [關關難過,關關過]Nghĩa
- 1 gặp nhiều khó khăn lớn nhưng vẫn vượt qua được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →