兵符Từ ghép兵符bīngfúNghĩa tiếng Việtxem 虎符 (hǔfú)2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 虎符 (hǔfú)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兵[binh]lính; một lực lượng; một đội quânTrang chữ →符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →