Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵马俑

Phồn thể: [兵馬俑]
bīngmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttượng binh mã chôn theo người chết; Đội quân đất nung (di tích lịch sử)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tượng binh mã chôn theo người chết
  2. 2 Đội quân đất nung (di tích lịch sử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập