Houzii
← Từ điển
Từ ghép

养痈遗患

Phồn thể: [養癰遺患]
yǎngyōngyíhuàn
Nghĩa tiếng Việttheo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
  2. 2 ôm rắn độc trong người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập