Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兼蓄

jiānxù
Nghĩa tiếng Việtchứa hai thứ cùng lúc; hoà trộn; kết hợp
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứa hai thứ cùng lúc
  2. 2 hoà trộn
  3. 3 kết hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập