Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内兄

Phồn thể: [內兄]
nèixiōng
Nghĩa tiếng Việtanh trai của vợ
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 anh trai của vợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập