Từ ghép
冈山
Phồn thể: [岡山]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan; tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
- 2 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 2 tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冈山区[岡山區]Khu Cương Sơn ở Cao Hùng, Đài Loan
- 冈山县[岡山縣]tỉnh Okayama ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
- 冈山镇[岡山鎮]thị trấn Cương Sơn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 井冈山[井岡山]Dãy núi Tĩnh Cương, ở vùng biên giới Giang Tây-Hồ Nam
- 井冈山[井岡山]Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây
- 井冈山市[井岡山市]Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây