Houzii
← Từ điển
Từ ghép

井冈山市

Phồn thể: [井岡山市]
Jǐnggāngshānshì
Nghĩa tiếng ViệtThành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây
  • 4 chữ
  • 16 nét