Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冉

Phồn thể: [冄]
rǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 冉 (rǎn)
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冉

Rǎn
Nghĩa tiếng Việthọ [Ran3]
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冉

rǎn
Nghĩa tiếng Việtmép mai rùa; dùng trong 冉冉 (rǎnrǎn)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa