冉冉上升Từ ghép冉冉上升rǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnshàngshēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việttăng dần dần4 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tăng dần dầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冉mép mai rùa; dùng trong 冉冉 (rǎnrǎn)Trang chữ →冉mép mai rùa; dùng trong 冉冉 (rǎnrǎn)Trang chữ →上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →升[thăng]thăng lên; tăng lên chức; thăng chứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →