Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冉冉上升

rǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnshàngshēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttăng dần dần
  • 4 chữ
  • 17 nét