Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冉冉

rǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dần dần; từ từ
  2. 2 rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập