Từ ghép
再接再砺
Phồn thể: [再接再礪]Nghĩa tiếng Việttiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừng
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- 2 nỗ lực không ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 砺mài; đá màiTrang chữ →