Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冒火

màohuǒ
Nghĩa tiếng Việttức giận; bừng bừng lửa giận
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tức giận
  2. 2 bừng bừng lửa giận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập