Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冒顶

Phồn thể: [冒頂]
màodǐng
Nghĩa tiếng Việt(khai thác mỏ) sập mái; bị sập mái
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khai thác mỏ) sập mái
  2. 2 bị sập mái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập