Từ ghép
冒顶
Phồn thể: [冒頂]Nghĩa
- 1 (khai thác mỏ) sập mái
- 2 bị sập mái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.