冠以Từ ghép冠以guànyǐNghĩa tiếng Việtgán cho; gọi2 chữ13 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gán cho2 gọiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冠mũ; vương miện; màoTrang chữ →以viết tắt của Israel 以色列 (Yǐsèliè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →