Chữ đơnChữ đa âm
冢
Nghĩa tiếng Việtgò đất; gò chôn cất; trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gò đất
- 2 gò chôn cất
- 3 trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.