Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冢

zhǒng
Nghĩa tiếng Việtgò đất; gò chôn cất; trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

冢

Phồn thể: [塚]
zhǒng
Nghĩa tiếng Việtmô mả (biến thể của 冢 (zhǒng))
  • 1 chữ
  • 10 nét