衣冠冢Từ ghép衣冠冢yīguānzhǒngNghĩa tiếng Việtmộ gió3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mộ gióPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.衣mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)Trang chữ →冠đội mũ; đứng đầu; phongTrang chữ →冢gò đất; gò chôn cất; trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →