Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冥冥之中

míngmíngzhīzhōng
Nghĩa tiếng Việttrong thế giới vô hình của linh hồn; một cách huyền bí và không thể cưỡng lại
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa