Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

冬

dōng
Nghĩa tiếng Việtmùa đông
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冬

Phồn thể: [鼕]
Dōng
Nghĩa tiếng Việthọ [Dong1]
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

冬

Phồn thể: [鼕]
dōng
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) đánh trống; thùng thùng
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa