Từ ghép
冯德莱恩
Phồn thể: [馮德萊恩]Nghĩa tiếng ViệtUrsula von der Leyen (1958-), chính trị gia Đức, chủ tịch Ủy ban Châu Âu từ năm 2019
- 4 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Ursula von der Leyen (1958-), chính trị gia Đức, chủ tịch Ủy ban Châu Âu từ năm 2019
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.