Từ ghép
冯窦伯
Phồn thể: [馮竇伯]Nghĩa tiếng ViệtFeng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh; cũng gọi là 冯武 (FéngWǔ)
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Feng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh
- 2 cũng gọi là 冯武 (FéngWǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.