Từ ghép
冰壶
Phồn thể: [冰壺]Nghĩa tiếng Việtbình ngọc đựng nước lạnh; môn curling; quả cầu curling
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bình ngọc đựng nước lạnh
- 2 môn curling
- 3 quả cầu curling
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.