冰橇Từ ghép冰橇bīngqiāoNghĩa tiếng Việtxe trượt tuyết2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xe trượt tuyếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →橇xe trượt tuyết; xe kéo tuyếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →