Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰糖葫芦

Phồn thể: [冰糖葫蘆]
bīngtánghúlu
Nghĩa tiếng Việtsơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre
  • 4 chữ
  • 41 nét