Từ ghép
冰糖葫芦
Phồn thể: [冰糖葫蘆]Nghĩa
- 1 sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.